Lapis, ngọc lam, malachite, rhodochrosite, fluorite và các đá màu đục khác xước, mờ và đổi màu nhanh hơn thạch anh hay mã não vì ba lý do: chúng mềm hơn bụi thường trong nhà, nhiều loại xốp nên hút dầu và hoá chất, và một số có cát khai dễ tách. Hiểu ba lý do này giúp bạn biết chiếc vòng đá của mình đang hao mòn bình thường hay có vấn đề, và những thói quen nhỏ nào làm đá bền thêm nhiều năm.
Bài này không lặp lại hồ sơ từng loại đá mà đi vào cơ chế chung: thang Mohs thực sự đo cái gì, độ cứng khác độ dai ra sao, độ xốp ảnh hưởng thế nào đến màu, và vì sao những thói quen tưởng vô hại như lau đá bằng vạt áo, đeo vòng khi rửa bát, để chung các chuỗi trong một hộp lại là nguyên nhân chính khiến đá mềm nhanh cũ.
Thang Mohs đo cái gì và không đo cái gì
Thang Mohs xếp khoáng vật theo khả năng vạch xước lẫn nhau: khoáng vật đứng sau vạch được khoáng vật đứng trước. Talc là 1, thạch cao 2, calcite 3, fluorite 4, apatite 5, orthoclase 6, thạch anh 7, topaz 8, corundum 9, kim cương 10. Một viên đá có độ cứng 5 sẽ bị thạch anh làm xước, nhưng lại vạch được fluorite. Đó là toàn bộ những gì thang Mohs nói.
Thang này là thang thứ tự, không phải thang tỉ lệ đều. Khoảng cách thực giữa các bậc không bằng nhau, đặc biệt ở phía trên: kim cương cứng hơn corundum nhiều lần chứ không chỉ hơn một bậc. Ở phía dưới, chênh lệch giữa đá 4 và đá 7 cũng đủ lớn để đá mềm bị xước rõ khi cọ xát với đá cứng.
Thang Mohs không đo khả năng chịu va đập. Một viên đá cứng vẫn có thể vỡ khi rơi, còn một viên mềm hơn lại có thể dai, chịu va đập tốt. Thang Mohs cũng không đo khả năng chịu hoá chất hay nhiệt. Vì vậy khi đánh giá độ bền của một viên đá, bạn cần nhìn ít nhất ba thứ: độ cứng, độ dai và độ ổn định hoá học.
Nhóm đá màu đục đặt trên thang Mohs
Bảng xếp các loại đá thường gặp trong nhóm này theo độ cứng, kèm vài mốc quen thuộc để so sánh. Con số là khoảng phổ biến trong sách khoáng vật học.
| Vật liệu | Độ cứng Mohs | Điểm yếu chính ngoài độ cứng |
|---|---|---|
| Chrysocolla thuần | Khoảng 2 đến 4 | Rất xốp, dễ khô nứt |
| Calcite (vệt trắng trong lapis, đá nhuộm) | 3 | Phản ứng với axit |
| Howlite | Khoảng 3,5 | Xốp, hay bị nhuộm |
| Malachite, azurite, rhodochrosite | Khoảng 3,5 đến 4 | Sợ axit, nhiệt; rhodochrosite có cát khai |
| Fluorite | 4 | Cát khai bốn hướng, giòn |
| Lapis lazuli | Khoảng 5 đến 5,5 | Đá ghép, cứng không đều |
| Ngọc lam | Khoảng 5 đến 6 | Xốp, hút dầu và mồ hôi |
| Thuỷ tinh thường | Khoảng 5,5 | Mốc so sánh |
| Amazonite | Khoảng 6 đến 6,5 | Cát khai hai hướng, dễ nứt |
| Thạch anh, bụi thường | 7 | Mốc: thứ làm xước mọi đá mềm hơn |
Dòng cuối là dòng quan trọng nhất. Bụi trong nhà, ngoài đường, trên mặt bàn chứa những hạt thạch anh rất nhỏ. Mọi đá đứng phía trên dòng đó trong bảng đều có thể bị bụi làm xước mờ theo thời gian.
Bụi thạch anh: kẻ làm xước thầm lặng
Khi bạn lau một chiếc vòng lapis bằng vạt áo, khăn giấy hay khăn tay đã dùng, bạn đang chà lên bề mặt đá những hạt bụi nhỏ, trong đó có hạt thạch anh cứng 7. Mỗi lần chà để lại những vết xước li ti không thấy bằng mắt. Sau hàng trăm lần, chúng cộng lại thành lớp mờ mà người đeo hay mô tả là "đá xỉn đi", "không còn bóng như lúc mua".
Điều tương tự xảy ra khi bạn đặt vòng đá trên mặt bàn có bụi rồi kéo nó đi, khi bỏ vòng vào túi xách cùng chìa khoá, đồng xu, hay khi đeo nhiều chuỗi cùng lúc, các hạt cọ vào nhau mỗi lần cử động tay. Với thạch anh, mã não, những va chạm này hầu như không để lại dấu. Với đá mềm, chúng là nguồn hao mòn chính.
Cách đơn giản nhất để giảm bụi làm xước là lau đá bằng khăn sợi nhỏ sạch, thổi bụi trước khi lau nếu đá đã để lâu, và cất mỗi chuỗi trong túi riêng. Những việc này tốn ít thời gian nhưng giữ được độ bóng lâu hơn nhiều.
Ví dụ giả định: hai người cùng mua hai chuỗi ngọc lam giống nhau. Người thứ nhất đeo chung với vòng thạch anh, lau bằng vạt áo, bỏ vào túi xách khi tháo ra. Người thứ hai đeo riêng, lau bằng khăn sạch, cất vào túi vải. Sau một năm, chuỗi của người thứ nhất thường mờ rõ ở mặt tiếp xúc với vòng thạch anh, còn chuỗi kia vẫn giữ được phần lớn độ bóng. Khác biệt không nằm ở đá mà ở thói quen.
Độ xốp: vì sao đá hút những thứ bạn không thấy
Lỗ rỗng li ti nối thông nhau. Ngọc lam, chrysocolla, howlite, magnesite và nhiều đá khối vi tinh có vô số khe hở giữa các hạt tinh thể. Chất lỏng chạm vào bề mặt sẽ theo những đường này thấm vào trong, giống như giấy thấm.
Mồ hôi và dầu trên da. Mồ hôi chứa muối và có độ pH thay đổi, dầu trên da bám vào bề mặt rồi thấm dần. Theo thời gian, đá xốp có thể sẫm màu hoặc đổi sắc, như ngọc lam xanh trời ngả xanh lục ở mặt tiếp xúc da.
Mỹ phẩm và nước hoa. Kem dưỡng, kem chống nắng, nước hoa chứa dầu, cồn và dung môi. Chúng có thể làm mờ lớp sáp, lớp nhựa ổn định, và với đá nhuộm, kéo thuốc nhuộm ra ngoài.
Xà phòng và chất tẩy. Xà phòng rửa tay, nước rửa bát, chất tẩy rửa có thể để lại cặn trong lỗ rỗng và làm mờ bề mặt; chất có tính axit ăn mòn đá carbonat như malachite, rhodochrosite và phần calcite trong lapis.
Đá đã ổn định vẫn có giới hạn. Nhựa ổn định giúp giảm độ xốp đáng kể nhưng không làm đá miễn nhiễm. Lớp nhựa gần bề mặt mòn dần, và khi đó đá lại bắt đầu hút những gì nó chạm vào.
Độ dai và cát khai: vì sao đá cứng vẫn nứt
Độ dai là khả năng chịu va đập mà không vỡ, sứt hay nứt. Nó phụ thuộc vào cấu trúc bên trong nhiều hơn là độ cứng bề mặt. Đá khối vi tinh như mã não, nephrite có hàng triệu tinh thể nhỏ đan vào nhau, vết nứt khó lan nên chúng rất dai. Ngược lại, khoáng vật có cát khai hoàn toàn như fluorite, rhodochrosite, amazonite có những mặt phẳng yếu sẵn trong tinh thể, va đập đủ mạnh là đá tách theo đúng mặt đó.
Điều này giải thích những tình huống khó hiểu. Một chiếc vòng amazonite cứng khoảng 6 đến 6,5 có thể nứt dọc một hạt sau khi đập tay vào cạnh bàn, trong khi chiếc vòng malachite mềm hơn nhiều lại chỉ xước mờ. Hay quả cầu fluorite đặt yên trên kệ bỗng có thêm một mặt lóe sáng bên trong sau một đêm trời trở lạnh: thay đổi nhiệt độ đột ngột đủ để mở rộng vết cát khai sẵn có.
Với đá có cát khai, điều cần tránh nhất là va đập và sốc nhiệt, không phải bụi. Với đá mềm không có cát khai rõ như malachite, lapis, điều cần tránh nhất là cọ xát và hoá chất. Biết đá của mình thuộc kiểu nào giúp bạn ưu tiên đúng thứ cần cẩn thận.
Bảy thói quen giúp đá mềm bền thêm nhiều năm
Những thói quen dưới đây áp dụng chung cho cả nhóm đá màu đục, đá mềm. Chúng không tốn tiền, chỉ cần thành nếp.
- Đeo vòng đá sau cùng khi chuẩn bị ra ngoài, sau khi kem, nước hoa, xịt tóc đã khô; tháo ra đầu tiên khi về nhà.
- Tháo vòng trước khi rửa tay bằng xà phòng, rửa bát, tắm, bơi, tập thể dục ra nhiều mồ hôi, làm vườn hay việc nhà nặng.
- Sau mỗi lần đeo, lau nhẹ bằng khăn sợi nhỏ sạch, khô để lấy dầu và mồ hôi trên bề mặt.
- Cất mỗi chuỗi trong túi vải riêng hoặc ngăn riêng có lót; không để đá mềm chung với thạch anh, mã não, kim loại.
- Không đeo nhiều chuỗi đá mềm và đá cứng chồng lên nhau trên cùng một cổ tay.
- Tránh để đá ở nơi nóng hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột: táp lô ô tô, bậu cửa nắng, cạnh bếp, ngay dưới máy lạnh thổi thẳng.
- Không dùng máy siêu âm, máy hơi nước, nước rửa trang sức, giấm, nước chanh hay nước muối cho đá mềm; nước sạch và khăn mềm là đủ.
Khi bề mặt đã mờ nhiều sau vài năm, thợ mài đá có thể đánh bóng lại phần lớn các loại đá mềm. Việc này nên giao cho người làm nghề vì mỗi khoáng vật cần cách đánh bóng khác nhau.
Hao mòn bình thường hay dấu hiệu bất thường
Xước mờ đều trên bề mặt, cạnh hạt hơi tròn đi, độ bóng giảm dần sau một hai năm đeo thường xuyên là hao mòn bình thường của đá mềm. Đó không phải dấu hiệu đá giả, cũng không phải "điềm" gì. Ngọc lam ngả màu nhẹ ở mặt tiếp xúc da cũng nằm trong giới hạn tự nhiên của một khoáng vật xốp.
Có vài dấu hiệu nên khiến bạn xem xét kỹ hơn. Màu dính ra khăn, ra da hay ra áo cho thấy đá đã được nhuộm. Màu nhạt hẳn ở lõi lỗ xỏ dây hay ở chỗ sứt cạnh cho thấy màu chỉ nằm ở bề mặt. Bề mặt bong tróc từng mảng mỏng như lớp sơn gợi ý đá đã được phủ. Hạt mềm đi, dính tay hoặc biến dạng khi gặp nóng gợi ý vật liệu có nhiều nhựa. Những dấu hiệu này không làm món đồ mất hết giá trị, nhưng cho thấy nó khác với cách món đồ đã được giới thiệu, và là lúc nên hỏi lại người bán.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng đá mềm không phải là đá kém. Lapis, ngọc lam, malachite được quý từ hàng nghìn năm chính vì màu sắc không loại đá cứng nào thay thế được. Biết chúng mềm chỉ là biết cách đối xử cho phải, để món đồ bạn yêu thích đi cùng bạn lâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao vòng thạch anh đeo nhiều năm vẫn bóng còn vòng lapis lại mờ?
Thạch anh cứng 7, ngang với bụi thường nên ít bị xước. Lapis chỉ khoảng 5 đến 5,5 và có phần calcite mềm 3, nên bụi và va chạm hằng ngày để lại vết xước li ti, cộng dồn thành lớp mờ. Đó là khác biệt về khoáng vật, không phải về chất lượng.
Có thể phủ một lớp gì để bảo vệ đá mềm không?
Nhiều đá mềm đã được phủ sáp hoặc ổn định nhựa từ khi mài. Tự phủ thêm ở nhà không được khuyến khích, vì chọn sai vật liệu có thể làm đổi màu, bám bẩn hoặc khó xử lý về sau. Nếu cần, hãy nhờ thợ có kinh nghiệm với loại đá đó.
Đá mềm có nên đeo khi ngủ không?
Không có lý do khoáng vật học để cấm, nhưng khi ngủ bạn trở mình, cọ vòng vào ga, đệm, thành giường và mồ hôi tích tụ lâu. Với đá mềm, xốp hoặc có cát khai, tháo ra khi ngủ giúp đá bền hơn và giảm nguy cơ đứt dây.
Lau đá bằng cồn có được không?
Không nên với đá mềm và đá xốp. Cồn có thể làm mờ lớp sáp, làm hỏng nhựa ổn định và kéo thuốc nhuộm ra ở đá đã nhuộm. Khăn mềm hơi ẩm nước sạch, sau đó lau khô, là cách an toàn cho cả nhóm đá này.
Bao lâu thì nên đánh bóng lại một chuỗi đá mềm?
Không có mốc cố định. Tuỳ tần suất đeo và loại đá, có chuỗi giữ bóng nhiều năm, có chuỗi mờ sau một năm. Khi thấy bề mặt mờ đều đến mức bạn không còn thích nữa, hãy hỏi thợ mài đá xem có đánh bóng lại được mà không đổi hình hạt không.
Hạt đá mềm bị sứt một góc có cần thay không?
Nếu chỗ sứt nhỏ, không có vết nứt lan vào trong, bạn có thể tiếp tục đeo. Nếu chỗ sứt ở gần lỗ xỏ dây hoặc có vết nứt chạy sâu, hạt có thể vỡ khi đeo, nên thay hạt đó để giữ cả chuỗi an toàn.