VatQuy.comVật Quý
Đá màu đục và đá mềm: lapis, malachite, ngọc lam

Lapis lazuli là đá gì: lazurite, vảy pyrite, vệt calcite và nguồn gốc màu xanh

Lapis lazuli không phải một khoáng vật mà là một loại đá ghép từ lazurite, pyrite, calcite. Bài giải thích màu xanh đến từ đâu, độ cứng và vì sao nó dễ xước.

Close-up of a cut slab of deep blue stone with tiny golden flecks and white streaks resting on a worn wooden workbench in a small Hanoi workshop, soft window light

Lapis lazuli là một loại đá chứ không phải một khoáng vật: phần xanh lam đậm chủ yếu là lazurite, điểm vàng lấp lánh là pyrite, vệt trắng là calcite, đôi khi lẫn thêm diopside và sodalite. Độ cứng của khối đá vào khoảng 5 đến 5,5 trên thang Mohs, tỉ trọng thường nằm quanh 2,7 đến 2,9. Nói gọn, đó là một viên đá đẹp nhưng mềm hơn thạch anh khá nhiều, và mỗi thành phần trong nó phản ứng với nước, mồ hôi, va chạm theo một cách riêng.

Ở tiệm vật phẩm, lapis thường được bán dưới nhiều cái tên, có khi gắn kèm những lời hứa về trí tuệ hay may mắn. Bài này không bàn chuyện đó. Bài đi theo góc của người đang cầm một hạt, một mặt dây hay một quả cầu lapis trong tay: nó được ghép từ những gì, màu xanh ấy sinh ra thế nào, hình thành ở đâu, và những đặc điểm đó nói gì về cách đeo, cách cất, cách nhận ra một viên lapis tự nhiên.

Đá và khoáng vật khác nhau thế nào, và lapis thuộc loại nào

Trong khoáng vật học, một khoáng vật là một chất có thành phần hoá học xác định và cấu trúc tinh thể riêng: thạch anh là một khoáng vật, calcite là một khoáng vật, pyrite cũng vậy. Còn đá là một khối gồm nhiều khoáng vật trộn vào nhau theo tỉ lệ thay đổi từ chỗ này sang chỗ khác. Đá granite gồm thạch anh, fenspat và mica; đá cẩm thạch gồm chủ yếu là calcite. Lapis lazuli nằm ở nhóm thứ hai, tức là một loại đá.

Điều này nghe có vẻ chỉ là chuyện chữ nghĩa, nhưng nó giải thích vì sao không có hai viên lapis nào giống hệt nhau. Viên này xanh đều gần như không vệt, viên kia loang trắng nhiều, viên khác lại rắc vàng dày đặc. Đó không phải dấu hiệu thật hay giả, mà là tỉ lệ các khoáng vật khác nhau trong từng mẩu đá. Người bán có kinh nghiệm thường phân loại lapis theo đúng tỉ lệ này: càng nhiều lazurite xanh đậm, càng ít calcite trắng thì càng được coi là hàng đẹp.

Cũng vì là đá ghép nên các chỉ số của lapis luôn được ghi theo khoảng chứ không phải một con số cố định. Một viên nhiều pyrite sẽ nặng hơn vì pyrite có tỉ trọng khoảng 5, cao hơn hẳn lazurite. Một viên nhiều calcite sẽ mềm hơn ở những vệt trắng, vì calcite chỉ cứng 3 trên thang Mohs. Hiểu điều này giúp bạn đọc phiếu giám định đúng: phiếu ghi tỉ trọng 2,8 hay 2,9 đều có thể là lapis tự nhiên.

Ba thành phần chính và đặc điểm của từng thứ

Bảng dưới tóm tắt các khoáng vật hay gặp nhất trong một viên lapis. Các con số là khoảng thường được sách khoáng vật học ghi, đủ để bạn hiểu vì sao mỗi vùng trên viên đá cư xử khác nhau.

Thành phầnTrông thế nàoĐộ cứng MohsĐiều cần biết
LazuritePhần xanh lam đậm đến xanh tím, quyết định màu của cả viênKhoảng 5 đến 5,5Khoáng vật thuộc nhóm sodalite, màu đến từ lưu huỳnh trong cấu trúc
PyriteHạt và vảy màu vàng kim, ánh kim loạiKhoảng 6 đến 6,5Là sulfua sắt; gặp ẩm lâu có thể xỉn, ngả nâu ở rìa
CalciteVệt, đốm trắng hoặc xám nhạt3Mềm nhất trong viên đá, sủi bọt khi gặp axit, dễ mòn và ngấm bẩn
Diopside, sodalite và khoáng vật khácĐốm xanh nhạt, xám, đôi khi gần như không thấyThay đổiCó mặt với lượng nhỏ, làm màu và độ bền không đều

Nhìn vào bảng là thấy viên lapis mềm không đều. Chỗ calcite trắng mòn trước, chỗ pyrite cứng hơn nên có khi hơi nổi lên sau nhiều năm cọ xát. Trên những hạt vòng đeo lâu ngày, bạn có thể thấy bề mặt không còn phẳng đều như lúc mới mài.

Màu xanh lapis đến từ đâu

Màu xanh của lapis không đến từ đồng như malachite hay ngọc lam, cũng không đến từ sắt như nhiều loại đá xanh khác. Lazurite là một khoáng vật thuộc nhóm sodalite, trong cấu trúc của nó có những cụm nguyên tử lưu huỳnh mang điện tích, và chính các cụm này hấp thụ ánh sáng theo cách khiến mắt người thấy màu xanh lam rất sâu. Các nhà nghiên cứu khoáng vật thường gọi chúng là các gốc lưu huỳnh trong lồng tinh thể.

Vì màu gắn vào cấu trúc tinh thể nên lapis tự nhiên giữ màu khá bền dưới ánh sáng thường. Đây là điểm khác với vài loại đá có màu do tâm màu dễ phai. Tuy vậy, bề mặt lapis có thể xỉn đi vì những lý do khác: lớp sáp đánh bóng mòn, mồ hôi và mỹ phẩm bám vào phần calcite, hoặc pyrite bị oxy hoá. Nhiều người nhìn viên đá xỉn rồi nghĩ đá "mất màu", trong khi thực ra chỉ là bề mặt cần lau và đánh bóng lại.

Chuyện màu này còn gắn với lịch sử hội hoạ. Bột lapis nghiền kỹ, tách lấy phần lazurite, từng là nguồn của sắc xanh ultramarine tự nhiên mà các họa sĩ châu Âu thời Phục Hưng dùng rất dè xẻn vì đắt. Từ thế kỷ 19, người ta tổng hợp được ultramarine nhân tạo nên bột màu xanh ngày nay hầu như không còn làm từ đá. Chi tiết này hữu ích để hiểu một điều: màu xanh lapis đẹp đến mức từng được xếp ngang kim loại quý trong xưởng vẽ, và đó cũng là lý do đá này bị làm giả từ rất sớm.

Lapis hình thành ở đâu và những nguồn đá thường được nhắc

Lapis thường hình thành khi đá vôi bị nung nóng và biến đổi do tiếp xúc với khối magma xâm nhập ở gần, một quá trình mà sách địa chất gọi là biến chất tiếp xúc. Trong môi trường giàu lưu huỳnh và natri, những khoáng vật như lazurite kết tinh lẫn với calcite của đá vôi cũ, cùng pyrite. Vì điều kiện này khá đặc biệt nên lapis chất lượng cao chỉ đến từ một số ít nơi trên thế giới.

Nguồn nổi tiếng nhất và lâu đời nhất là vùng núi Badakhshan ở đông bắc Afghanistan, nơi lapis đã được khai thác từ thời cổ đại và có mặt trong đồ trang sức của các nền văn minh Lưỡng Hà, Ai Cập. Ngoài ra, sách khoáng vật hay nhắc tới lapis ở vùng gần hồ Baikal của Nga và ở dãy Andes của Chile. Lapis Chile thường có nhiều calcite hơn nên màu nhạt và loang trắng nhiều, trong khi loại xanh đậm đều thường được gắn với nguồn Afghanistan.

Bạn nên giữ một khoảng cách tỉnh táo với nhãn nguồn gốc trên món hàng. Nhìn bằng mắt thường không ai khẳng định được một hạt lapis đến từ mỏ nào; ngay cả phòng giám định cũng chỉ xác định nguồn gốc khi có thiết bị và cơ sở dữ liệu phù hợp, và nhiều phòng không làm việc đó với lapis. Nhãn "lapis Afghanistan" trên chuỗi hạt ở tiệm phần lớn là cách mô tả màu sắc, không phải giấy chứng nhận xuất xứ.

Những đặc điểm giúp nhận ra lapis tự nhiên khi cầm trên tay

Màu xanh có chiều sâu, không phẳng như sơn. Dưới kính lúp 10x, phần xanh của lapis tự nhiên gồm những hạt nhỏ xanh đậm nhạt khác nhau đan vào nhau. Đá nhuộm thường có màu đều đến mức đơn điệu, hoặc màu đậm hơn hẳn ở các khe nứt và lỗ rỗ.

Pyrite nằm trong đá, không rắc trên mặt. Vảy vàng của lapis thật có hình dạng không đều, có hạt to hạt nhỏ, có chỗ đi thành vệt theo thớ đá. Kim tuyến hay bột vàng trộn vào nhựa thường lấp lánh đều khắp và có hình dạng giống nhau.

Calcite trắng có ranh giới mềm. Vệt trắng trong lapis tự nhiên loang và chuyển dần sang xanh. Nếu chỗ trắng đó có viền xanh đậm bất thường, rất có thể đá đã được nhuộm để che bớt phần calcite.

Cầm thấy nặng tay vừa phải. Với tỉ trọng khoảng 2,7 đến 2,9, lapis nặng hơn nhựa rõ rệt và nặng hơn sodalite một chút. Cảm giác tay chỉ để gợi ý; muốn chắc phải cân thuỷ tĩnh hoặc đem giám định.

Ánh bóng ở mức thuỷ tinh đến hơi sáp. Lapis mài bóng có ánh dịu, không chói như thuỷ tinh. Những hạt quá bóng, sờ trơn như được phủ một lớp, có thể đã được đánh sáp hoặc phủ nhựa để tăng độ bóng.

Đeo và cất lapis sao cho bền

Vì lapis mềm hơn bụi thường và có phần calcite dễ ngấm, cách giữ đá đơn giản nhưng cần đều đặn. Các bước dưới áp dụng cho vòng, mặt dây và cả quả cầu trưng bày.

  1. Đeo vòng lapis sau khi đã thoa kem, xịt nước hoa và để khô; tháo ra trước khi rửa tay bằng xà phòng mạnh, rửa bát hay đi bơi.
  2. Lau bằng khăn mềm hơi ẩm với nước sạch, sau đó lau khô ngay. Không ngâm lâu trong nước, không dùng nước muối, giấm hay chất tẩy.
  3. Không cho vào máy rửa siêu âm hay máy hơi nước. Rung mạnh và nhiệt có thể làm nứt chỗ tiếp giáp giữa các khoáng vật và làm bong lớp sáp.
  4. Cất riêng trong túi vải hoặc ngăn có lót, không để chung với vòng thạch anh, mã não, vì những đá cứng hơn sẽ làm xước lapis khi va vào nhau.
  5. Định kỳ vài tháng, xem kỹ những vảy pyrite: nếu thấy ngả nâu hay có vết gỉ nhỏ, hãy giữ đá nơi khô ráo hơn và lau khô kỹ sau mỗi lần đeo.

Nếu hạt lapis đã xỉn bề mặt sau nhiều năm, thợ mài đá có thể đánh bóng lại. Việc này nên giao cho người làm nghề, vì mài sai cách làm lộ thêm calcite và đổi hình hạt.

Lapis trong quan niệm dân gian và những điều cần tách bạch

Ở nhiều nền văn hoá, lapis gắn với hình ảnh bầu trời đêm có sao, với vương quyền và tri thức. Trong giới bán vật phẩm hiện nay, lapis hay được giới thiệu như đá "giúp sáng suốt" hay "hợp người làm việc trí óc". Đó là quan niệm và cách kể chuyện, không có bằng chứng khoa học nào cho thấy một viên đá đeo trên tay làm thay đổi khả năng suy nghĩ.

Tách bạch như vậy không có nghĩa là coi nhẹ niềm vui của người đeo. Một chuỗi lapis có thể là kỷ niệm, là món quà, là thứ bạn thấy đẹp mỗi khi nhìn xuống cổ tay. Những giá trị đó là thật. Chỉ có điều, khi bỏ tiền mua, điều bạn nên hỏi là "đây có phải lapis tự nhiên không, có nhuộm hay phủ sáp không", chứ không phải "đá này mang lại gì".

Với người bán vật phẩm nhỏ, mô tả đúng cũng là cách giữ khách lâu dài. Ghi rõ "lapis lazuli tự nhiên, có đánh sáp" hay "đá nhuộm màu xanh, không phải lapis" giúp người mua chọn đúng, và tránh được cảnh khách quay lại vì thấy màu loang ra khăn sau vài tuần đeo. Nếu bạn muốn xem thêm vật phẩm đá có ghi rõ chất liệu, có thể tìm trên Vật Phẩm Phong Thủy và đối chiếu với những đặc điểm trong bài.

Câu hỏi thường gặp

Lapis lazuli và lưu ly có phải là một không?

Ở nhiều tiệm, tên lưu ly được dùng cho lapis lazuli, nhưng cũng có nơi gọi lưu ly cho thuỷ tinh màu hoặc đá nhuộm xanh. Cái tên không đảm bảo chất liệu, bạn nên hỏi thẳng người bán tên khoáng vật và có xử lý gì không.

Lapis có bị phai màu khi phơi nắng không?

Màu xanh của lazurite khá bền với ánh sáng thường. Thứ dễ thay đổi hơn là lớp sáp bề mặt và phần nhuộm nếu đá đã bị nhuộm. Dù vậy, không nên phơi lapis dưới nắng gắt lâu vì nhiệt có thể ảnh hưởng tới lớp sáp và chỗ tiếp giáp các khoáng vật.

Vì sao viên lapis của mình có nhiều vệt trắng?

Vệt trắng là calcite, một phần tự nhiên của đá. Lapis nhiều calcite thường được xếp hạng thấp hơn về thẩm mỹ, nhưng không có nghĩa là giả. Ngược lại, viên đá xanh đều tuyệt đối ở mức giá rẻ mới là điều nên đặt câu hỏi.

Đeo lapis khi tắm có sao không?

Một lần dính nước không làm hỏng đá, nhưng tắm thường xuyên với xà phòng, dầu gội sẽ làm xỉn bề mặt, bào mòn phần calcite và khiến pyrite dễ ngả màu. Tháo vòng trước khi tắm là cách đơn giản để giữ đá lâu bền.

Cân thuỷ tĩnh có phân biệt được lapis với sodalite không?

Có thể gợi ý khá tốt, vì lapis thường có tỉ trọng khoảng 2,7 đến 2,9 còn sodalite thấp hơn, quanh 2,2 đến 2,3. Tuy nhiên với hạt nhỏ, sai số cân lớn, và đá ghép hay đá có nhiều pyrite có thể làm lệch kết quả, nên muốn chắc vẫn cần giám định.

Lapis có phải đá quý hiếm không?

Lapis chất lượng cao, xanh đậm đều và ít calcite, đến từ không nhiều nguồn nên được coi trọng. Còn lapis thông thường khá phổ biến trên thị trường. Giá trị phụ thuộc vào màu, độ đều và tình trạng xử lý, chứ không phụ thuộc vào cái tên.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183