Trong khoáng vật học, onyx là chalcedony có các dải lớp thẳng, song song, thường đen xen trắng; sardonyx là loại có dải nâu đỏ (sard) xen dải trắng. Thứ mà tiệm trang sức bán dưới tên "onyx đen", đen tuyền từ đầu tới cuối, gần như luôn là chalcedony đã được xử lý cho đen, vì chalcedony đen tự nhiên đều màu như vậy rất hiếm.
Chữ onyx còn bị dùng cho một vật liệu khác hẳn: đá vôi kết tinh có vân (onyx canxit) làm bàn, đèn, ốp tường. Hai thứ cùng tên nhưng khác nhau từ độ cứng đến cách dùng. Bài này gỡ từng lớp nhầm lẫn, rồi kể về nghệ thuật khắc cameo, nơi đá nhiều lớp thể hiện giá trị thật của nó.
Onyx theo nghĩa của nhà khoáng vật
Onyx thuộc họ chalcedony, cùng là thạch anh vi tinh như mã não. Khác biệt nằm ở dải lớp thẳng và đều: thay vì những vòng cong khép kín như mã não pháo đài, onyx có các lớp nằm song song như trang sách. Kiểu dải này thường hình thành khi silic lắng đọng theo trọng lực ở đáy khoang rỗng, từng lớp phẳng chồng lên nhau.
Màu của các lớp tuỳ tạp chất. Lớp trắng là chalcedony gần như tinh khiết, có nhiều vi lỗ làm tán xạ ánh sáng. Lớp nâu đỏ có oxit sắt, giống carnelian và sard. Lớp tối tự nhiên thường là xám đậm hoặc nâu sẫm, ít khi đen tuyền. Người ta gọi sardonyx khi có lớp sard nâu đỏ, gọi onyx khi các lớp là đen hoặc xám xen trắng; một số tài liệu còn dùng "carnelian onyx" cho lớp cam đỏ xen trắng.
Tên gọi onyx bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là móng tay. Cách giải thích hay được nhắc là lớp trắng hồng xen lớp sẫm gợi nhớ màu móng tay trên nền da. Người Hy Lạp và La Mã dùng chữ này khá rộng cho nhiều loại đá có lớp, nên trong văn bản cổ, "onyx" không phải lúc nào cũng trùng với nghĩa hẹp của khoáng vật học hiện nay.
Chỉ số khoáng vật của onyx giống chalcedony: độ cứng Mohs khoảng 6,5–7, tỉ trọng khoảng 2,6, chiết suất quanh 1,53–1,54. Vì vậy trên máy đo, onyx và mã não không tách được; tên gọi dựa vào hình thái dải lớp nhìn thấy.
Vì sao onyx đen trơn hầu như đều đã xử lý
Từ thế kỷ XIX, các xưởng đá ở châu Âu đã biết làm đen chalcedony bằng cách cho chất hữu cơ thấm vào lớp xốp rồi xử lý để chất đó hoá thành carbon nằm lại bên trong. Màu đen thu được rất đều, sâu và bền, vì carbon nằm trong các vi lỗ của đá chứ không phủ bên ngoài. Kỹ thuật này phổ biến đến mức sách giám định đá quý thường mặc định: onyx đen đều màu trên thị trường là chalcedony đã được nhuộm, trừ khi có bằng chứng ngược lại.
Điều này không làm chalcedony trở thành đá giả. Vật liệu nền vẫn là thạch anh vi tinh tự nhiên, độ cứng, độ bền không đổi. Vấn đề chỉ nằm ở chỗ khai báo: người bán nên ghi "onyx (chalcedony nhuộm đen)" hoặc ít nhất không ghi "đen tự nhiên". Hàng nhuộm tốt giữ màu rất lâu, đeo hằng ngày không phai.
Khi nhuộm một khối có dải, lớp xốp ngấm đen còn lớp khít giữ màu trắng hoặc xám. Đây là cách người ta tạo ra onyx đen trắng tương phản mạnh từ mã não xám nhạt. Vì vậy, khi thấy một chiếc nhẫn hay mặt dây có sọc đen – trắng sắc nét như in, bạn hiểu rằng đó rất có thể là kết quả của nhuộm có chọn lọc theo độ xốp, không phải màu nguyên bản.
Phân biệt onyx chalcedony, onyx canxit, obsidian và thuỷ tinh đen
Bốn vật liệu này hay bị gọi chung là "đá đen" hoặc "onyx". Bảng dưới chỉ dùng quan sát không phá huỷ. Đo tỉ trọng chỉ giúp loại trừ, vì nhiều vật liệu nằm sát nhau.
| Vật liệu | Bản chất | Độ cứng Mohs | Dấu hiệu nhìn thấy |
|---|---|---|---|
| Onyx chalcedony (nhuộm đen) | thạch anh vi tinh | khoảng 6,5–7 | đen sâu, ánh sáp; mép rất mỏng có thể hơi xuyên sáng |
| Onyx canxit (đá vôi kết tinh) | canxi cacbonat | khoảng 3 | thường xanh, mật ong, trắng có vân lượn; dễ xước, mặt bóng mờ dần |
| Obsidian đen | thuỷ tinh núi lửa | khoảng 5–5,5 | ánh thuỷ tinh mạnh, mặt vỡ vỏ sò bóng; đôi khi có ánh bạc, vàng |
| Thuỷ tinh đen nhân tạo | thuỷ tinh | khoảng 5–6 | bọt khí tròn, vân xoáy, đường khuôn; mép lỗ mẻ sắc |
| Nhựa đen | polymer | khoảng 2–3 | rất nhẹ, ấm tay nhanh, xước dễ |
Onyx canxit đáng nói riêng vì nó hay gặp ở đồ trang trí lớn: bàn, bình, đèn, tấm ốp. Vật liệu này mềm, không chịu được axit nhẹ như nước chanh hay giấm đổ lên lâu, dễ mất bóng. Món đồ lớn, trong mờ, vân lượn như nước, lại tên "onyx" thì gần như chắc là onyx canxit chứ không phải chalcedony.
Cameo và đá khắc chìm: nơi onyx thể hiện giá trị
Giá trị lớn nhất của onyx và sardonyx tự nhiên nằm ở khả năng khắc nổi nhiều lớp. Người thợ chọn một khối có lớp trắng mỏng nằm trên lớp tối, rồi khắc bỏ phần trắng xung quanh để hình người, hình hoa nổi lên trên nền tối. Đó là cameo. Ngược lại, khắc chìm hình vào đá để làm con dấu là intaglio. Khối có ba lớp trở lên cho phép thợ dùng lớp thứ ba làm tóc, áo hay chi tiết trang trí.
Thời La Mã, cameo đá nhiều lớp là món đồ của giới quyền quý; một số tác phẩm còn lưu ở các bảo tàng lớn châu Âu, như Gemma Augustea ở Vienna được khắc trên onyx hai lớp. Từ thế kỷ XIX, Idar-Oberstein ở Đức trở thành trung tâm mài và khắc đá nổi tiếng, dùng cả mã não nhập từ Nam Mỹ. Cameo vỏ ốc rẻ hơn và phổ biến hơn cameo đá; nhìn cạnh bên, vỏ ốc có lớp cong theo vỏ, còn đá có lớp phẳng.
Với người sưu tầm hiện nay, cameo đá cần xem kỹ ba điều: lớp có phải tự nhiên không hay đã nhuộm để tăng tương phản; có phải hai mảnh dán vào nhau không (soi cạnh bên tìm đường keo); và nét khắc có sắc sảo, có chiều sâu không, hay là hàng ép khuôn bằng vật liệu tổng hợp.
Onyx trong trang sức hiện đại: vì sao được dùng nhiều
Onyx đen là một trong những vật liệu đá phổ biến nhất ở nhẫn nam, khuy măng sét, mặt dây và hạt chuỗi. Lý do nằm ở đặc tính vật liệu: chalcedony đủ cứng để ít xước khi đeo hằng ngày, đủ dai để cắt thành tấm mỏng khảm vào khung kim loại, và nhận đánh bóng rất tốt. Màu đen đều sau khi xử lý giúp thợ cắt hàng loạt mà các miếng vẫn khớp màu nhau, điều khó làm với đá màu tự nhiên.
Ngoài kiểu bóng gương, onyx còn được làm mờ (mặt nhám) bằng cách phun hạt mài hoặc đánh nhám, cho vẻ trầm, không loá. Kiểu mờ này dễ bám dầu da, lâu ngày có vệt bóng ở chỗ chạm nhiều; đó là hao mòn bề mặt bình thường, không phải đá đổi màu. Hạt onyx cắt giác nhiều mặt cũng phổ biến, dùng góc cạnh để bắt sáng thay vì màu.
Khi chọn món đồ có onyx khảm, hãy nhìn kỹ đường tiếp giáp giữa đá và kim loại. Khe hở rộng, keo tràn hay miếng đá lỏng là dấu hiệu gia công kém, dễ rơi đá khi va chạm. Với mặt nhẫn lớn, onyx đôi khi được dán lên một lớp đá khác hoặc lớp kim loại để tăng độ dày; điều này không xấu nhưng nên được nói rõ.
Tự kiểm một món onyx tại nhà, không làm hỏng đá
Các bước này giúp bạn biết món đồ thuộc nhóm nào trong bảng ở trên. Không bước nào đòi hỏi cào, đốt hay nhỏ axit, vì những cách đó để lại vết vĩnh viễn và không cho kết luận đáng tin.
- Quan sát dưới ánh sáng ban ngày: đen sâu ánh sáp là hướng chalcedony; bóng gắt như kính, có ánh bạc hoặc vàng khi xoay là hướng obsidian hoặc thuỷ tinh.
- Soi đèn pin mạnh vào mép mỏng nhất hoặc sát lỗ xỏ: một số onyx nhuộm để lọt chút ánh sáng sẫm màu; thuỷ tinh đen dày thường chặn hẳn.
- Dùng kính lúp 10 lần tìm bọt khí tròn, vân xoáy và đường khuôn: có những dấu hiệu này thì nhiều khả năng là thuỷ tinh hoặc nhựa.
- Xem mặt đã đeo lâu: onyx canxit và nhựa sẽ có nhiều vết xước mảnh, mặt mờ dần; chalcedony giữ bóng lâu hơn hẳn.
- Nếu là cameo, soi cạnh bên tìm đường keo giữa các lớp; lớp tự nhiên chuyển tiếp liền mạch, không có vạch sáng của keo.
- Món đồ có giá trị cao, nhất là cameo cổ, nên đem tới người thẩm định; phòng giám định đá quý xác định được vật liệu, còn tuổi và xuất xứ của đồ khắc cần chuyên gia đồ cổ.
Nếu bạn mua để đeo hằng ngày, onyx chalcedony nhuộm đen là lựa chọn bền, dễ giữ. Điều cần là biết mình đang mua gì và trả giá tương xứng.
Lời đồn và ý nghĩa dân gian quanh đá đen
"Đá đen hấp thụ năng lượng xấu". Đây là quan niệm phổ biến trong giới mua bán đá phong thủy. Không có phép đo khoa học nào cho thấy màu đen hay chalcedony hấp thụ thứ gì ngoài ánh sáng. Bạn có thể tôn trọng niềm tin của người tặng, nhưng đừng trả thêm tiền vì công dụng được hứa hẹn.
"Onyx đen nứt là đã đỡ hạn". Chalcedony nứt vì va đập, vì có sẵn vết rạn bên trong hoặc vì sốc nhiệt. Nhiều hạt nhuộm có vết rạn li ti trước khi nhuộm, sau một thời gian đeo thì lộ ra. Đó là chuyện vật lý của đá, không phải điềm báo.
"Onyx đen tự nhiên mới tốt, nhuộm là vô dụng". Về thẩm mỹ và độ bền, onyx nhuộm carbon gần như không thua kém. Điều quan trọng là bạn được biết sự thật để trả giá phù hợp, chứ không phải chuyện tốt hay xấu.
"Đá đen nặng là đá thật". Cảm giác nặng tay rất dễ đánh lừa. Thuỷ tinh đen có tỉ trọng gần chalcedony, còn hematite nặng khoảng gấp đôi. Đo tỉ trọng bằng cân mới có ý nghĩa, và ngay cả khi đó cũng chỉ để loại trừ.
Câu hỏi thường gặp
Onyx đen có phải là đá tự nhiên không?
Vật liệu nền là chalcedony tự nhiên, nhưng màu đen đều tuyền gần như luôn do xử lý, cho carbon đọng lại trong lớp xốp. Vì vậy cách gọi chính xác là chalcedony tự nhiên đã nhuộm đen. Độ bền và độ cứng không thay đổi so với chalcedony chưa xử lý.
Onyx đen nhuộm có bị phai khi đeo lâu không?
Với kỹ thuật carbon hoá, màu đen nằm sâu trong các vi lỗ nên rất bền với mồ hôi, nước và ánh sáng. Chỉ những hàng nhuộm bằng mực hoặc thuốc nhuộm hữu cơ kém chất lượng mới có thể loang màu, thường thấy khi lau bằng khăn ẩm có cồn.
Sardonyx khác mã não đỏ như thế nào?
Sardonyx có dải lớp thẳng song song gồm lớp nâu đỏ xen lớp trắng, rất hợp để khắc nổi. Mã não đỏ hay carnelian thường là một màu cam đỏ, có thể có vân cong mờ. Cả hai cùng là chalcedony chứa oxit sắt, chỉ khác nhau về cấu trúc dải.
Bàn đá onyx trong nhà có phải cùng loại với nhẫn onyx không?
Thường là không. Bàn, đèn, tấm ốp tên onyx hầu hết làm từ onyx canxit, một dạng đá vôi kết tinh có độ cứng khoảng 3, mềm hơn nhiều so với onyx chalcedony trong trang sức. Vật liệu này cần tránh axit nhẹ và vật sắc cạnh.
Làm sao biết cameo là đá thật hay nhựa ép khuôn?
Cameo đá có lớp phẳng, nét khắc có độ sâu và vết dụng cụ nhỏ không đều; cầm thấy mát và chắc tay. Cameo nhựa ép thường nhẹ, nét tròn mềm như đổ khuôn, mặt sau có thể có đường khuôn. Hàng giá trị nên nhờ người thẩm định đồ khắc xem trực tiếp.
Onyx đen và obsidian đen có dễ nhầm không?
Dễ nhầm khi chỉ nhìn ảnh. Obsidian có ánh thuỷ tinh rất bóng, mặt vỡ vỏ sò sắc, đôi khi có ánh bạc hoặc vàng khi xoay dưới đèn; onyx có ánh sáp mượt hơn, đen sâu đều. Obsidian mềm hơn và có bài riêng trong chuyên mục đá núi lửa của trang.