Hạt "đá núi lửa" đen, sần, đầy lỗ nhỏ trong vòng tay thường được làm từ bazan lỗ rỗng hoặc scoria, tức dung nham bazan nguội nhanh khi còn chứa nhiều khí. Đây là đá tự nhiên thật, nhưng là một loại đá thường gặp, không phải khoáng vật quý, và rất nhiều hạt đã được nhuộm đen đậm hoặc nhuộm màu sặc sỡ.
Chữ "đá núi lửa" còn được dùng cho nhiều thứ khác: obsidian, tức thuỷ tinh núi lửa đen bóng; đá bọt nhẹ đến mức nổi trên nước; đá nướng thịt trong lò; đá rải bể cá. Tất cả đều sinh ra từ núi lửa, nhưng khác nhau về thành phần, độ xốp, độ bền. Bài này tập trung vào loại đá dùng làm hạt và tách nó khỏi những thứ cùng tên.
Bazan lỗ rỗng hình thành thế nào
Bazan là đá phun trào phổ biến nhất trên Trái Đất, hình thành khi dung nham nghèo silic, giàu sắt và magiê nguội lại trên mặt đất. Khoáng vật chính trong bazan là plagioclase và pyroxen, đôi khi có olivin, đều là những hạt rất nhỏ vì đá nguội nhanh. Màu bazan tươi thường xám đen đến đen, khi phong hoá chuyển nâu đỏ.
Dung nham khi phun lên mang theo khí hoà tan, chủ yếu là hơi nước và khí cacbonic. Khi áp suất giảm, khí tách ra thành bọt, giống như mở nắp chai nước có ga. Nếu dung nham nguội đủ nhanh, các bọt bị đông cứng tại chỗ, để lại những lỗ rỗng tròn hoặc méo trong đá. Phần đá có nhiều lỗ ấy gọi là bazan lỗ rỗng; khi mật độ lỗ rất cao, đá nhẹ và giòn hơn, nhà địa chất gọi là scoria.
Hạt "đá núi lửa" bán làm vòng thường được mài từ scoria hoặc bazan lỗ rỗng. Vì lỗ rỗng làm giảm khối lượng, hạt nhẹ hơn nhiều so với cảm giác nhìn bằng mắt. Bề mặt sần, xốp, không đánh bóng được như thạch anh. Đó chính là vẻ thô mộc mà người thích loại hạt này tìm kiếm.
Cần nói thêm rằng bazan và scoria là đá, không phải khoáng vật. Một hạt đá núi lửa là tập hợp của nhiều khoáng vật vi tinh thể cùng một phần thuỷ tinh núi lửa xen giữa, nên không có công thức hoá học hay chỉ số chiết suất duy nhất như thạch anh. Trên phiếu giám định, nếu có, nó sẽ được ghi là đá bazan hoặc đá núi lửa lỗ rỗng chứ không phải tên một khoáng vật.
Những thứ mang tên "đá núi lửa" và khác nhau ra sao
Bảng dưới gom các vật liệu núi lửa thường bị gọi chung một tên. Các con số là khoảng phổ biến; từng mẫu cụ thể có thể lệch.
| Tên địa chất | Thường gặp dưới dạng | Đặc điểm nhận biết | Có nổi trên nước không |
|---|---|---|---|
| Bazan đặc | Đá xây dựng, đá ốp, cột đá | Đen xám, chắc, nặng, ít lỗ | Không |
| Bazan lỗ rỗng, scoria | Hạt vòng, đá rải bể cá, đá nướng | Đen hoặc nâu đỏ, lỗ rỗng dày, sần | Thường không, hạt khô và lỗ thông có lúc nổi ngắn |
| Đá bọt (pumice) | Đá kỳ chân, vật liệu lọc | Sáng màu, rất nhẹ, lỗ rỗng mịn như bọt biển | Thường nổi |
| Obsidian | Hạt, quả cầu, tượng | Đen bóng như kính, vết vỡ vỏ sò | Không |
| Tuff | Đá ốp, đá tạc | Tro núi lửa nén, mềm, nhiều màu đất | Không |
Đá bọt khác scoria ở thành phần: đá bọt thường hình thành từ dung nham giàu silic, nên sáng màu và rất nhẹ, còn scoria từ dung nham bazan nên sẫm màu và nặng hơn. Obsidian thì không có lỗ rỗng vì nguội quá nhanh đến mức không kịp kết tinh; danh mục obsidian của trang có bài riêng về loại này.
Vì sao rất nhiều hạt đá núi lửa đã được nhuộm
Bazan lỗ rỗng tự nhiên ít khi đen tuyền. Màu thật thường là xám đen pha nâu, có chỗ ánh đỏ gỉ do sắt bị ô-xy hoá, đôi khi lốm đốm khoáng vật sáng màu. Thị trường lại ưa một chuỗi hạt đen sâu đồng đều, nên nhiều nhà sản xuất nhuộm đen hạt sau khi mài. Lỗ rỗng của đá giữ thuốc nhuộm rất tốt, nên màu ăn sâu.
Hạt đá núi lửa màu xanh dương, đỏ, vàng, tím, hồng là hạt đã nhuộm, vì không có bazan tự nhiên nào có những màu đó. Điều này không làm hạt thành đồ giả, vì nền vẫn là đá núi lửa thật, nhưng người bán nên ghi rõ "đã nhuộm" thay vì "màu tự nhiên".
Cách nhận hạt nhuộm đơn giản nhất là lau bằng khăn trắng hơi ẩm, tốt nhất có chút cồn. Nếu khăn ngả màu, hạt đã nhuộm. Một dấu hiệu khác là màu đậm đặc ở trong các lỗ rỗng và ở lỗ xỏ dây hơn ở bề mặt cọ xát. Hạt nhuộm có thể ra màu khi gặp mồ hôi, nước mưa, nên tránh đeo cùng áo màu sáng trong ngày nóng.
Một số chuỗi còn được phủ thêm lớp keo mỏng sau khi nhuộm để màu không ra tay. Lớp keo làm hạt hơi bóng, lỗ rỗng nông hơn và bề mặt bớt sần, nên nếu thấy hạt có ánh nhựa, bạn có thể hỏi người bán về lớp phủ này. Không có gì nguy hại, chỉ là bạn nên biết mình đang đeo đá đã qua nhiều khâu xử lý chứ không phải đá nguyên trạng.
Lỗ rỗng: ưu điểm và chỗ cần chú ý
Hạt nhẹ, đeo nhiều không mỏi. Một chuỗi hạt đá núi lửa nhẹ hơn hẳn một chuỗi mã não hay mắt hổ cùng kích thước. Nhiều người chọn nó vì lý do đơn giản này, nhất là với vòng hạt to.
Thấm chất lỏng. Lỗ rỗng hút dầu, nước hoa, mồ hôi. Một số người nhỏ tinh dầu thơm lên hạt để hương toả chậm. Đó là tính chất vật lý của đá xốp, không phải công dụng chữa bệnh; nếu da bạn nhạy cảm với tinh dầu thì nên thận trọng.
Giữ bụi bẩn. Cũng vì xốp, hạt dễ bám ghét và đổi màu sau thời gian dài. Rửa bằng nước sạch, chải nhẹ bằng bàn chải mềm, rồi để khô hoàn toàn trước khi đeo lại, để dây không ẩm mốc.
Dễ mẻ và mài mòn. Các khoáng vật trong bazan có độ cứng khoảng 5,5 đến 6, nhưng scoria nhiều lỗ thì kém liên kết, va mạnh dễ vỡ cạnh hay bong vụn. Không nên để cọ với đá cứng hay hạt thuỷ tinh trong cùng chuỗi lâu ngày.
Mép lỗ có thể sắc. Hạt mài kém có lỗ rỗng sắc ở mép, cọ vào da lâu ngày gây trầy. Khi mua, hãy vuốt tay dọc chuỗi để chắc rằng bề mặt đủ mịn.
Đá núi lửa ở Việt Nam: thấy được, nhưng đừng nhặt ở nơi được bảo vệ
Việt Nam có nhiều vùng bazan trẻ. Cao nguyên đất đỏ ở Tây Nguyên phần lớn hình thành trên đá bazan phong hoá. Đảo Lý Sơn của Quảng Ngãi có miệng núi lửa đã tắt và bờ đá bazan đen sần. Gành Đá Đĩa, nay thuộc Đắk Lắk, nổi tiếng với những cột bazan lục giác hình thành khi dung nham nguội và co lại. Núi lửa Chư Đăng Ya ở Gia Lai và hệ hang động núi lửa trong vùng Krông Nô, nay thuộc Lâm Đồng, cũng là những điểm được giới địa chất quan tâm.
Đá bạn thấy ở những nơi này chính là họ hàng gần của hạt đá núi lửa trong vòng tay, chỉ khác là chưa mài. Đi tham quan, bạn có thể nhặt lên xem kỹ các lỗ rỗng, so màu đá tươi và đá phong hoá, thấy được cách dung nham đã từng sôi bọt.
Nhưng nhiều điểm trong số đó là danh thắng, di tích hoặc khu vực được bảo vệ. Gõ, đục, mang đá về là việc không nên và có thể vi phạm quy định của nơi quản lý. Ngắm, chụp ảnh và trả hòn đá về chỗ cũ là cách tôn trọng nơi mình đến. Nếu muốn có mẫu bazan làm bộ sưu tập, hãy tìm ở các cơ sở bán mẫu đá hợp pháp.
Đá nướng, đá bể cá, đá xây: cùng tên, khác yêu cầu
Ngoài vòng hạt, cụm từ "đá núi lửa" còn xuất hiện ở ít nhất ba ngành hàng khác, và mỗi ngành chọn đá theo tiêu chí riêng. Hiểu điều này giúp bạn không ngạc nhiên khi thấy cùng một cái tên mà món này giá rẻ theo bao, món kia bán theo từng hạt.
Đá rải bể cá và chậu cây thường là scoria nghiền thành hạt, giá trị nằm ở độ xốp: lỗ rỗng là chỗ vi sinh vật bám, giúp thoát nước và giữ ẩm. Ở đây người ta ưa hạt có màu đỏ nâu tự nhiên và không nhuộm, vì thuốc nhuộm có thể thôi ra nước. Đá dùng trong lò nướng gas là những cục bazan lỗ rỗng chịu nhiệt, có nhiệm vụ phân tán nhiệt và hứng mỡ; chúng không được làm sạch hay mài, và không nên đem dùng cho mục đích khác.
Trong xây dựng, bazan đặc được khai thác làm đá dăm, đá ốp, đá lát nhờ cứng và chịu mài mòn. Đá ốp bazan có lỗ rỗng được ưa chuộng ở các công trình muốn bề mặt thô mộc. Nếu ai đó mời bạn mua "đá núi lửa nguyên khối từ Tây Nguyên" làm vật phẩm, khả năng cao đó là một khối bazan bình thường được đặt tên cho kêu. Không sai về chất liệu, nhưng nó không hiếm như lời rao.
Câu hỏi nên đặt khi mua hạt đá núi lửa
Vì là loại đá phổ thông, câu hỏi chính không phải là thật hay giả mà là đã xử lý thế nào:
- Hạt là bazan, scoria hay vật liệu khác? Thị trường có cả hạt gốm hoặc nhựa tạo lỗ mô phỏng đá núi lửa, nhẹ và đều hơn hẳn.
- Màu đen là tự nhiên hay đã nhuộm? Màu đen tuyền đồng đều thường là nhuộm.
- Hạt có phủ keo, phủ sáp để cố định bề mặt không? Lớp phủ làm hạt bóng nhẹ và giảm bụi vụn, nhưng có thể bong theo thời gian.
- Dây xâu là chun hay dây bện? Hạt sần dễ cứa đứt chun, nên dây tốt quan trọng hơn với loại hạt này.
- Xin xem cận lỗ xỏ dây: lỗ xỏ sạch, tròn, không vỡ mép là dấu hiệu khâu gia công cẩn thận.
Đá núi lửa không phải loại đá quý hiếm, và đó lại là điểm hay của nó: một vật liệu tự nhiên, gần gũi với địa chất Việt Nam, có thể chọn vì vẻ thô mộc mà không cần lo nhiều về chuyện bị đánh tráo đá quý.
Câu hỏi thường gặp
Đá núi lửa có phải obsidian không?
Không nhất thiết. Obsidian là thuỷ tinh núi lửa đen bóng, không có lỗ rỗng. Hạt "đá núi lửa" sần, xốp trong vòng tay thường là bazan lỗ rỗng hoặc scoria. Cả hai đều sinh ra từ núi lửa nhưng khác nhau về cấu tạo, vẻ ngoài và cách giữ gìn.
Đá núi lửa có nổi trên nước không?
Đá bọt sáng màu thường nổi vì lỗ rỗng kín chiếm phần lớn thể tích. Hạt scoria và bazan lỗ rỗng làm vòng thì phần lớn chìm, có thể nổi thoáng chốc khi còn khô rồi chìm khi nước thấm vào. Vì vậy thả nước không phải cách đáng tin để kiểm hạt đá núi lửa.
Nhỏ tinh dầu vào hạt đá núi lửa có tác dụng gì?
Lỗ rỗng của đá giữ tinh dầu và để hương toả ra từ từ, giống một chiếc khăn thấm. Đó là đặc điểm vật lý. Tác dụng của mùi hương lên cảm giác thư giãn là chuyện riêng của tinh dầu và mỗi người. Hạt đá không chữa bệnh; người có da nhạy cảm nên thử lượng nhỏ trước.
Hạt đá núi lửa đeo lâu có bị phai màu không?
Hạt nhuộm có thể phai hoặc ra màu khi gặp mồ hôi, nước, nắng. Hạt màu tự nhiên xám đen nâu thì ổn định hơn, nhưng có thể đổi sắc do bám bẩn trong lỗ rỗng. Rửa nhẹ bằng nước sạch, để khô kỹ là cách giữ màu tốt nhất.
Có mua được đá núi lửa từ Việt Nam không?
Bazan có ở nhiều vùng Việt Nam và được khai thác hợp pháp làm vật liệu xây dựng, đá rải sân vườn. Tuy vậy, phần lớn hạt đá núi lửa làm trang sức trên thị trường được sản xuất hàng loạt ở nơi khác. Với mẫu đá ở danh thắng, chỉ nên ngắm và chụp ảnh, không mang về.
Đá núi lửa có làm vòng cho trẻ em được không?
Không nên cho trẻ nhỏ đeo vòng hạt nói chung vì nguy cơ hóc và siết. Với trẻ lớn hơn, hạt đá núi lửa có thể có mép sắc, dễ trầy da và dễ bám bẩn. Nếu muốn, hãy chọn hạt mài kỹ và luôn có người lớn kiểm tra dây xâu.