Obsidian thuần là thuỷ tinh đen hoặc nâu sẫm; các loại ánh bạc, ánh vàng, cầu vồng hay bông tuyết đều do thứ nằm bên trong lớp thuỷ tinh đó: bọt khí li ti, hạt tinh thể cực nhỏ sắp theo dòng chảy, hoặc đám tinh thể cristobalite mọc toả tròn. Màu đen của nền thuỷ tinh cũng không phải màu của silica, mà là do vô số hạt khoáng vật sắt kích thước rất nhỏ rải đều trong khối.
Hiểu hiệu ứng từ đâu ra giúp bạn hai việc. Thứ nhất, biết cách xoay viên đá dưới đèn để thấy hiệu ứng rõ nhất, và vì sao người thợ phải mài theo một hướng nhất định. Thứ hai, nhận ra những "obsidian" có hiệu ứng quá đều, quá rực mà thật ra là thuỷ tinh nhân tạo hay hàng phủ màu.
Vì sao nền obsidian thường đen
Thuỷ tinh silica tinh khiết thì trong suốt; thuỷ tinh cửa sổ là ví dụ. Obsidian đen vì trong khối thuỷ tinh có rải rác rất nhiều hạt khoáng vật nhỏ, chủ yếu là các oxide sắt như magnetite, cùng các vi tinh khác. Chúng nhỏ đến mức mắt thường không thấy từng hạt, nhưng gộp lại thì hút gần hết ánh sáng đi qua.
Bằng chứng dễ thấy nhất nằm ở mép mỏng. Cầm một mảnh obsidian mỏng hoặc mép một hạt vòng soi trước đèn pin, bạn thường thấy mép trong mờ, ngả xám khói hoặc nâu nhạt chứ không đen kịt. Nghĩa là "màu đen" thật ra là độ dày cộng với mật độ hạt khoáng vật. Mảnh càng mỏng, ánh sáng càng lọt qua nhiều.
Khi sắt ở dạng hematite thay vì magnetite, các đám hạt có màu đỏ nâu, và obsidian xuất hiện những mảng nâu đỏ xen đen, thị trường gọi là obsidian mahogany, theo màu gỗ dái ngựa. Đám hạt đó thường sắp thành dải hay mảng theo dòng chảy của dung nham, nên mỗi viên mahogany có hoa văn riêng, không viên nào giống viên nào.
Ánh bạc và ánh vàng: bọt khí và vi tinh sắp hàng
Hiện tượng. Khi xoay viên đá dưới một nguồn sáng, một vệt ánh bạc hoặc vàng óng như lụa trượt trên bề mặt rồi biến mất ở góc khác. Thị trường gọi là obsidian ánh bạc (silver sheen) và ánh vàng (gold sheen).
Nguyên nhân. Trong lúc dung nham còn chảy, những bọt khí siêu nhỏ và vi tinh bị kéo dài ra, nằm song song với nhau theo hướng chảy. Ánh sáng phản xạ đồng loạt trên vô số mặt nhỏ song song đó tạo ra vệt ánh. Màu bạc hay vàng phụ thuộc kích thước, hình dạng và thành phần của các thể nhỏ bên trong, nên cùng một mỏ có thể cho cả hai.
Vì sao phải mài đúng hướng. Vệt ánh chỉ rõ khi mặt mài cắt ngang lớp thể nhỏ sắp hàng theo một góc phù hợp. Thợ có kinh nghiệm xem hướng dòng chảy của khối thô trước rồi mới đặt hình hạt hay quả cầu. Mài lệch hướng thì viên đá vẫn là obsidian ánh bạc nhưng nhìn gần như đen trơn.
Khác với mắt hổ. Ánh của obsidian gần với hiệu ứng ánh lụa ở đá mắt mèo, nhưng thường lan thành mảng chứ ít khi gọn thành một đường mảnh như mắt hổ, vì các thể nhỏ trong thuỷ tinh không xếp chặt và đều như sợi khoáng vật.
Dấu hiệu hàng đáng nghi. Ánh vàng phủ đều tăm tắp khắp viên ở mọi góc nhìn, kiểu như sơn kim tuyến, nên được xem kỹ: đó có thể là thuỷ tinh có pha hạt kim loại (goldstone màu đen) hoặc lớp phủ trên bề mặt, không phải hiệu ứng nằm trong khối.
Obsidian cầu vồng: giao thoa ánh sáng trong các lớp siêu mỏng
Obsidian cầu vồng (rainbow obsidian) khi xoay dưới đèn hiện các dải màu tím, xanh lam, xanh lục, vàng nằm đồng tâm hoặc song song, giống váng dầu trên mặt nước. Khác với ánh bạc, ở đây màu không đến từ chất màu nào, mà từ hiện tượng giao thoa: ánh sáng phản xạ ở nhiều lớp siêu mỏng xếp chồng, các sóng ánh sáng cộng hưởng hoặc triệt tiêu nhau tuỳ bước sóng, nên mắt thấy màu.
Các nghiên cứu về loại obsidian này cho rằng những lớp đó gồm các hạt tinh thể cực nhỏ, kích thước nano, sắp đều theo dòng chảy; tài liệu nêu những ứng viên như magnetite hay một khoáng vật nhóm pyroxene dạng que. Điều chắc chắn là khoảng cách giữa các lớp phải rất đều và rất nhỏ thì mới cho màu rõ, đó là lý do obsidian cầu vồng hiếm hơn obsidian đen thường và chỉ đến từ một số mỏ, trong đó Mexico được nhắc nhiều.
Để thấy màu, bạn cần một nguồn sáng tập trung như đèn pin hay nắng trực tiếp, và xoay viên đá chậm. Dưới đèn huỳnh quang trần nhà toả đều, obsidian cầu vồng nhìn gần như đen. Vì vậy ảnh chụp bán hàng dưới đèn rọi mạnh thường rực rỡ hơn những gì bạn thấy ở bàn làm việc; đó không phải gian dối, chỉ là điều kiện ánh sáng khác.
Bảng so sánh các loại obsidian thường gặp
Bảng dưới gom các tên bán hàng phổ biến, nguyên nhân hiệu ứng và cách xem đúng. Tên gọi trên thị trường không thống nhất, bảng dùng tên thông dụng nhất.
| Tên thường gọi | Trông thế nào | Do đâu | Xem bằng cách nào |
|---|---|---|---|
| Obsidian đen | Đen bóng, mép mỏng ngả khói | Hạt oxide sắt cực nhỏ rải đều | Soi mép mỏng trước đèn pin |
| Obsidian ánh bạc | Vệt ánh bạc trượt khi xoay | Bọt khí, vi tinh kéo dài, song song | Đèn rọi một hướng, xoay chậm |
| Obsidian ánh vàng | Vệt ánh vàng óng | Như ánh bạc, khác kích thước, thành phần thể nhỏ | Như trên |
| Obsidian cầu vồng | Dải tím, lam, lục, vàng | Giao thoa ở các lớp hạt nano sắp đều | Đèn pin hoặc nắng, nghiêng nhiều góc |
| Obsidian mahogany | Mảng nâu đỏ xen đen | Đám hạt hematite | Ánh sáng thường là đủ |
| Obsidian bông tuyết | Đốm trắng xám hình hoa trên nền đen | Đám cristobalite mọc toả tròn | Ánh sáng thường; kính lúp thấy tia toả |
| Giọt nước mắt Apache | Viên tròn nhỏ, soi đèn trong mờ | Lõi obsidian sót lại trong perlite | Soi đèn pin xuyên qua |
Một viên có thể mang hai ba hiệu ứng cùng lúc, chẳng hạn nền mahogany có vệt ánh vàng. Tên gọi chỉ để mô tả, không phải loài khoáng vật riêng: về bản chất tất cả vẫn là cùng một thứ thuỷ tinh núi lửa.
Obsidian bông tuyết: khi thuỷ tinh bắt đầu kết tinh trở lại
Những đốm trắng xám trên nền đen của obsidian bông tuyết là các đám tinh thể cristobalite, một dạng của silica kết tinh ở nhiệt độ cao, mọc toả tròn từ một tâm. Dưới kính lúp mười lần, bạn thấy mỗi đốm có các tia nhỏ toả ra như nan hoa hay như cánh hoa, chứ không phải chấm sơn phẳng.
Đây chính là quá trình khử hoá đã nói ở bài trước: thuỷ tinh không ổn định nên tự kết tinh dần từ những điểm mầm. Vì vậy obsidian bông tuyết là thứ thuỷ tinh đã "già" đi một bước. Phần cristobalite và phần thuỷ tinh khác nhau về độ cứng, nên khi mài, mặt đốm trắng đôi khi hơi khác độ bóng so với nền đen; nhìn nghiêng dưới đèn có thể thấy.
Vì đốm hình thành ngẫu nhiên, mỗi viên một kiểu, kích thước và mật độ đốm không đều. Một chuỗi hạt mà hạt nào cũng có đốm giống nhau như in, cùng cỡ, cùng khoảng cách, thì đáng soi kỹ: thuỷ tinh đúc có thể được pha hạt trắng để bắt chước. Bông tuyết thật nhìn dưới kính lúp luôn có cấu trúc toả tia, còn hạt pha thường tròn, đặc và nằm hời hợt.
Cách xem hiệu ứng của một viên obsidian tại nhà
Không cần dụng cụ đắt tiền, chỉ cần một nguồn sáng tốt và chút kiên nhẫn. Trình tự dưới đây giúp bạn biết viên đá trong tay thuộc loại nào và hiệu ứng nằm ở đâu:
- Tắt bớt đèn trần, dùng một nguồn sáng tập trung như đèn pin điện thoại hoặc đèn bàn có chao, đặt chếch khoảng bốn mươi lăm độ so với mặt đá.
- Xoay viên đá thật chậm quanh nhiều trục. Vệt ánh bạc hay vàng sẽ trượt theo; dải cầu vồng thường hiện ở một vài góc hẹp rồi tắt.
- Soi đèn pin xuyên qua mép mỏng hoặc lỗ xỏ dây. Obsidian thật thường cho màu khói, xám hoặc nâu trong mờ ở mép; nếu mép vẫn đen đặc hoặc lộ lớp màu khác lõi thì ghi nhận lại.
- Dùng kính lúp mười lần nhìn vào đốm trắng, vào vệt ánh và quanh lỗ xỏ dây. Bông tuyết thật có tia toả; hiệu ứng thật nằm sâu trong khối, không phải một lớp mỏng trên mặt.
- Chụp ảnh lưu lại dưới cùng một nguồn sáng, để sau này so với lúc mới mua nếu nghi bề mặt bị mòn hay đổi màu.
Trình tự này không thay được giám định, nhưng đủ để bạn mô tả viên đá đúng tên hiệu ứng và hỏi người bán những câu cụ thể hơn.
Giọt nước mắt Apache và những tên gọi cần hiểu đúng
Ngoài các hiệu ứng trên, thị trường còn vài tên gọi gắn với obsidian mà người mua nên hiểu rõ:
- Giọt nước mắt Apache: những viên obsidian tròn nhỏ, thường cỡ đầu ngón tay, là phần lõi còn sót lại khi khối obsidian xung quanh đã ngậm nước thành perlite. Soi đèn pin xuyên qua thường thấy màu nâu khói trong mờ. Tên gọi đến từ một truyền thuyết ở miền tây Hoa Kỳ, nên được kể như câu chuyện văn hoá.
- Obsidian xanh lục, xanh dương, đỏ tươi: obsidian tự nhiên có thể ngả xanh lục hay ánh xanh nhẹ ở một vài mỏ, nhưng các hạt xanh dương, xanh ngọc, đỏ, tím trong suốt và đồng màu bán với tên "obsidian" gần như đều là thuỷ tinh nhân tạo, thường được bán với tên obsidianite.
- Obsidian "đa sắc", "bảy màu": thường chỉ obsidian cầu vồng, nhưng đôi khi là thuỷ tinh hay đá phủ một lớp màu ánh kim lên bề mặt. Lớp phủ nằm trên mặt, vẫn thấy màu dưới đèn thường, và mòn dần ở chỗ cọ xát.
- Obsidian "mắt mèo": thường là obsidian ánh bạc mài cabochon đúng hướng cho vệt ánh gọn lại; vẫn là obsidian, không phải đá mắt mèo chrysoberyl.
Nguyên tắc chung: hiệu ứng của obsidian nằm trong khối, ngẫu nhiên, phụ thuộc góc nhìn và nguồn sáng. Thứ gì đồng đều tuyệt đối, rực ở mọi góc, hay chỉ nằm trên mặt thì đáng hỏi lại người bán.
Câu hỏi thường gặp
Obsidian ánh vàng và ánh bạc loại nào hiếm hơn?
Không có câu trả lời chung vì độ hiếm tuỳ mỏ và tuỳ thời điểm khai thác. Cả hai do cùng một cơ chế, bọt khí và vi tinh sắp hàng theo dòng chảy, chỉ khác kích thước và thành phần của các thể nhỏ bên trong. Đánh giá một viên nên dựa vào độ rõ và độ sạch của vệt ánh hơn là màu.
Vì sao obsidian cầu vồng ở nhà không rực như ảnh?
Hiệu ứng cầu vồng do giao thoa ánh sáng nên cần nguồn sáng tập trung từ một hướng. Ảnh bán hàng thường chụp dưới đèn rọi mạnh. Ở nhà, hãy dùng đèn pin điện thoại hoặc ra nắng, xoay viên đá chậm qua nhiều góc, màu sẽ hiện ra.
Đốm trắng của obsidian bông tuyết có bị bong ra không?
Không, vì đốm là tinh thể cristobalite mọc ngay trong khối thuỷ tinh, không phải lớp sơn trên mặt. Đốm có thể hơi khác độ bóng so với nền đen nhưng không bong. Nếu đốm trắng bong tróc hay mòn đi khi cọ, đó là dấu hiệu hàng sơn hoặc hàng giả.
Obsidian xanh dương có phải tự nhiên không?
Hầu như không. Obsidian tự nhiên đôi khi ngả xanh lục hoặc có ánh xanh nhẹ, nhưng hạt xanh dương trong suốt, đồng màu, sạch tạp chất gần như đều là thuỷ tinh nhân tạo. Tên đúng của nó là thuỷ tinh màu, thị trường hay gọi là obsidianite.
Một viên obsidian có thể vừa mahogany vừa ánh vàng không?
Có. Các hiệu ứng có nguồn gốc độc lập nên có thể chồng lên nhau trong cùng một khối: đám hạt hematite tạo mảng nâu đỏ, còn bọt khí và vi tinh sắp hàng tạo vệt ánh. Tên gọi trên thị trường chỉ nhấn vào hiệu ứng nổi bật nhất.
Có cách nào làm obsidian đen thường thành ánh bạc không?
Không. Vệt ánh phụ thuộc cấu trúc bên trong hình thành từ lúc dung nham còn chảy. Người thợ chỉ có thể làm hiệu ứng có sẵn hiện rõ hơn bằng cách mài đúng hướng. Hiệu ứng tạo ra sau bằng lớp phủ nằm trên mặt và người bán cần nói rõ.